schistosome dermatitis
Định nghĩa
Danh từ:
Viêm da do ấu trùng sán máng (schistosome dermatitis): Đây là một phản ứng mẫn cảm của da xảy ra khi ấu trùng cercariae của sán máng (schistosome) xâm nhập nhiều lần vào da người. Bệnh thường gặp ở những người tiếp xúc với nước ngọt hoặc nước mặn có chứa ấu trùng, gây ngứa, nổi mẩn đỏ và viêm da.
Ví dụ sử dụng
- (Người bơi trong hồ có thể mắc bệnh viêm da do ấu trùng sán máng sau khi tiếp xúc nhiều lần với nước bị nhiễm.)
- (Các triệu chứng của viêm da do ấu trùng sán máng bao gồm ngứa dữ dội và các sẩn đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Một dạng viêm da tiếp xúc: Bệnh này không lây từ người sang người mà chỉ xảy ra khi da tiếp xúc trực tiếp với ấu trùng cercariae trong môi trường nước.
- Phản ứng mẫn cảm: Schistosome dermatitis xảy ra do hệ miễn dịch phản ứng quá mức với sự xâm nhập của ấu trùng, thường ở những lần tiếp xúc sau.
Biến thể và từ gần giống
- Schistosome (danh từ): Sán máng – loại ký sinh trùng gây bệnh sán máng.
- Schistosomes are flatworms that live in the bloodstream of hosts. (Sán máng là loài giun dẹp sống trong máu của vật chủ.)
- Cercariae (danh từ số nhiều): Ấu trùng cercaria – giai đoạn ấu trùng của sán máng có khả năng xâm nhập vào da.
- Cercariae swim in water and penetrate the skin of humans. (Ấu trùng cercaria bơi trong nước và xâm nhập vào da người.)
Từ đồng nghĩa
- Swimmer's itch: Ngứa của người bơi – tên gọi thông thường của schistosome dermatitis.
- Swimmer's itch is caused by the same cercariae. (Ngứa của người bơi do chính ấu trùng cercaria gây ra.)
- Cercarial dermatitis: Viêm da do ấu trùng cercaria – tên gọi khoa học tương tự.
Các cụm từ liên quan
- Schistosome dermatitis outbreak: Bùng phát dịch viêm da do ấu trùng sán máng.
- An outbreak of schistosome dermatitis occurred in the lake last summer. (Một đợt bùng phát viêm da do ấu trùng sán máng đã xảy ra ở hồ vào mùa hè năm ngoái.)
- Prevention of schistosome dermatitis: Phòng ngừa viêm da do ấu trùng sán máng.
- Prevention of schistosome dermatitis includes avoiding swimming in infested waters. (Phòng ngừa viêm da do ấu trùng sán máng bao gồm tránh bơi ở vùng nước bị nhiễm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "schistosome dermatitis", nhưng có thể dùng cụm từ "to get a rash from water" (bị phát ban do nước) để mô tả tình trạng tương tự.
- He got a rash from water after swimming in the lake. (Anh ấy bị phát ban do nước sau khi bơi ở hồ.)